trung tâm tư vấn khách hàng
Trạng thái: CÒN HÀNG
Bảo hành: 24 tháng
MUA GIÁ KHO
PHỤC VỤ NHƯ KHÁCH VIP
Sản phẩm chính hãng 100%
Giá luôn rẻ nhất thị trường
Đội ngũ nhân viên chăm sóc nhiệt tình 24/7
Đặt hàng và mua hàng dễ dàng, nhanh chóng
Bảo hành 12 tháng, bảo trì trọn đời sản phẩm
Chat với tư vấn viên
Brother DCP-T230 là dòng máy in phun màu đa năng tích hợp In – Copy – Scan, sử dụng hệ thống mực liên tục chính hãng giúp tiết kiệm chi phí, chất lượng in sắc nét và vận hành ổn định. Sản phẩm phù hợp cho văn phòng nhỏ, cửa hàng, trường học và nhu cầu in ấn gia đình.
Máy có thiết kế nhỏ gọn với kích thước 390 × 343 × 148.5 mm, trọng lượng 6.3 kg, dễ dàng đặt trên bàn làm việc hoặc kệ tủ mà không chiếm nhiều diện tích. Kiểu dáng đơn giản, chắc chắn, phù hợp nhiều không gian sử dụng.
Brother DCP-T230 cho tốc độ in lên đến 16 trang/phút đối với bản in trắng đen và 9 trang/phút đối với bản in màu, đáp ứng tốt nhu cầu in ấn hằng ngày. Độ phân giải in tối đa 1200 × 6000 dpi (trên Windows) cho bản in sắc nét, màu sắc trung thực, phù hợp in tài liệu, hình ảnh, biểu mẫu.

Máy hỗ trợ copy màu và đơn sắc, cho phép sao chép liên tục lên đến 99 bản, phóng to thu nhỏ từ 25% đến 400%.
Chức năng scan cho độ phân giải mặt kính lên đến 1200 × 2400 dpi, đáp ứng tốt nhu cầu số hóa tài liệu, hình ảnh.
Brother DCP-T230 tương thích nhiều khổ giấy phổ biến như A4, A5, A6, Letter, Legal, B5, B6, giấy ảnh, phong bì, đáp ứng linh hoạt các nhu cầu in ấn khác nhau.
Máy hỗ trợ nhiều loại giấy như giấy thường, giấy in phun, giấy ảnh bóng, giấy tái chế, định lượng giấy lên đến 300 gsm ở khe nạp tay.
Máy in phun màu được trang bị khay giấy sức chứa lên đến 150 tờ, khay giấy ra 50 tờ, giảm thao tác nạp giấy liên tục.
Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, đảm bảo truyền dữ liệu ổn định và dễ dàng sử dụng với máy tính.
Brother DCP-T230 có mức tiêu thụ điện thấp, chỉ khoảng 2.0W ở chế độ sẵn sàng, 0.6W khi ngủ, giúp tiết kiệm điện hiệu quả. Độ ồn khoảng 55 dB(A), phù hợp môi trường văn phòng và gia đình.

Chức năng: In, Copy, Scan
Công nghệ in: In phun màu
Tốc độ in: 16 trang/phút (đen), 9 trang/phút (màu)
Độ phân giải in: Lên đến 1200 × 6000 dpi
Sức chứa khay giấy: 150 tờ
Độ phân giải scan: Lên đến 1200 × 2400 dpi
Kết nối: Hi-Speed USB 2.0
Bộ nhớ: 64 MB
Nguồn điện: 220 – 240 V AC, 50/60 Hz
Kích thước: 390 × 343 × 148.5 mm
Trọng lượng: 6.3 kg
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10, Windows 11, Linux OS, Chrome OS
In tài liệu văn phòng, hợp đồng, hóa đơn
Copy giấy tờ, biểu mẫu, tài liệu học tập
Scan tài liệu, hình ảnh lưu trữ
Phù hợp văn phòng nhỏ, cửa hàng, gia đình, trường học

Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Công nghệ Phương Nam
Địa chỉ: Số 48 ngõ 233, Đường Chiến Thắng, P. Văn Quán, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội
Điện thoại: 024.7303.8848
Hotline: 039.940.8888
Email: info@phuongnamec.vn
Bình luận về sản phẩm
| Chức năng | In, Quét, Copy |
| Loại máy in | Máy in phun |
| Kích thước (R x S x C) | 390 × 343 × 148.5 mm |
| Trọng lượng | 6.3 kg |
| Tốc độ in | Lên đến 16 trang/phút (trắng đen), 9 trang/phút (màu) |
| Độ phân giải in | Lên đến 1200 × 6000 dpi (chỉ dành cho Windows) |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo (10×15 cm / 4×6"), Photo-L (9×13 cm / 3.5×5"), Photo-2L (13×18 cm / 5×7"), Indexcard (13×20 cm / 5×8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 (B5, B6 (JIS) chỉ hỗ trợ ở một số quốc gia) |
| Sức chứa giấy tối đa | Lên đến 150 tờ (80 gsm) |
| Khay giấy #1 – Loại giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khay giấy #1 – Định lượng | 64 – 220 gsm |
| Khay giấy #1 – Sức chứa | Lên đến 150 tờ (80 gsm) |
| Khay giấy #1 – Khổ giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo 10×15, Photo-L 9×13, Photo-2L 13×18, Indexcard 13×20, Com-10, DL, Monarch, C5 |
| Khe cấp giấy thủ công – Loại giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khe cấp giấy thủ công – Định lượng | 64 – 300 gsm |
| Khe cấp giấy thủ công – Khổ giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo 10×15, Photo-L 9×13, Photo-2L 13×18, Indexcard 13×20, Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 |
| Khe nạp giấy bằng tay – Sức chứa | 1 tờ |
| Đầu ra giấy | Lên đến 50 tờ (80 gsm) |
| Copy (Màu / Đơn sắc) | Có / Có |
| Số bản sao liên tục | Lên đến 99 trang |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% (bước nhảy 1%) |
| Độ phân giải copy | Lên đến 1200 × 1800 dpi |
| Quét (Màu / Đơn sắc) | Có / Có |
| Độ phân giải quét nội suy | Lên đến 19200 × 19200 dpi (nội suy – chỉ dành cho Windows) |
| Độ phân giải quét mặt kính | Lên đến 1200 × 2400 dpi |
| Vùng quét mặt kính | Rộng 213.9 mm × Dài 295 mm |
| Kết nối | Hi-Speed USB 2.0 |
| Màn hình | LED |
| Bộ nhớ | 64 MB |
| Nguồn điện | 220 – 240 V AC, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ (Sẵn sàng) | Xấp xỉ 2.0 W |
| Điện năng tiêu thụ (Ngủ) | Xấp xỉ 0.6 W |
| Điện năng tiêu thụ (Tắt) | Xấp xỉ 0.15 W |
| Độ ồn | 55.0 dB(A) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10, Windows 11, Linux OS, Chrome OS |
| Chức năng | In, Quét, Copy |
| Loại máy in | Máy in phun |
| Kích thước (R x S x C) | 390 × 343 × 148.5 mm |
| Trọng lượng | 6.3 kg |
| Tốc độ in | Lên đến 16 trang/phút (trắng đen), 9 trang/phút (màu) |
| Độ phân giải in | Lên đến 1200 × 6000 dpi (chỉ dành cho Windows) |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo (10×15 cm / 4×6"), Photo-L (9×13 cm / 3.5×5"), Photo-2L (13×18 cm / 5×7"), Indexcard (13×20 cm / 5×8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 (B5, B6 (JIS) chỉ hỗ trợ ở một số quốc gia) |
| Sức chứa giấy tối đa | Lên đến 150 tờ (80 gsm) |
| Khay giấy #1 – Loại giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khay giấy #1 – Định lượng | 64 – 220 gsm |
| Khay giấy #1 – Sức chứa | Lên đến 150 tờ (80 gsm) |
| Khay giấy #1 – Khổ giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo 10×15, Photo-L 9×13, Photo-2L 13×18, Indexcard 13×20, Com-10, DL, Monarch, C5 |
| Khe cấp giấy thủ công – Loại giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khe cấp giấy thủ công – Định lượng | 64 – 300 gsm |
| Khe cấp giấy thủ công – Khổ giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo 10×15, Photo-L 9×13, Photo-2L 13×18, Indexcard 13×20, Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 |
| Khe nạp giấy bằng tay – Sức chứa | 1 tờ |
| Đầu ra giấy | Lên đến 50 tờ (80 gsm) |
| Copy (Màu / Đơn sắc) | Có / Có |
| Số bản sao liên tục | Lên đến 99 trang |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% (bước nhảy 1%) |
| Độ phân giải copy | Lên đến 1200 × 1800 dpi |
| Quét (Màu / Đơn sắc) | Có / Có |
| Độ phân giải quét nội suy | Lên đến 19200 × 19200 dpi (nội suy – chỉ dành cho Windows) |
| Độ phân giải quét mặt kính | Lên đến 1200 × 2400 dpi |
| Vùng quét mặt kính | Rộng 213.9 mm × Dài 295 mm |
| Kết nối | Hi-Speed USB 2.0 |
| Màn hình | LED |
| Bộ nhớ | 64 MB |
| Nguồn điện | 220 – 240 V AC, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ (Sẵn sàng) | Xấp xỉ 2.0 W |
| Điện năng tiêu thụ (Ngủ) | Xấp xỉ 0.6 W |
| Điện năng tiêu thụ (Tắt) | Xấp xỉ 0.15 W |
| Độ ồn | 55.0 dB(A) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10, Windows 11, Linux OS, Chrome OS |



